toyota Corolla 2026 – Dòng Sedan Gia Đình Toàn Cầu Bán Chạy Nhất với Các Màu Sắc Thời Thượng Mới Nhất
toyota Corolla 2026 đang sẵn sàng để lựa chọn. Là mẫu sedan gia đình kinh điển toàn cầu, Corolla luôn dẫn đầu doanh số bán hàng toàn thế giới với danh tiếng vượt trội. Phiên bản mới được trang bị nhiều màu sơn thân xe thời thượng, sang trọng với độ hoàn thiện cao và diện mạo được nâng cấp. Xe tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ, thoải mái và vận hành ổn định — chiếc xe lý tưởng, hiệu quả về chi phí cho nhu cầu di chuyển hằng ngày.
Toyota Corolla 2026 kết hợp hoàn hảo di sản là mẫu xe bán chạy nhất toàn cầu với phong cách thời thượng. Sau 12 thế hệ phát triển, Corolla nổi tiếng nhờ hiệu suất nhiên liệu xuất sắc, tính năng an toàn đáng tin cậy, độ bền vượt trội và giá trị còn lại cao. Với các màu sơn mới mẻ và các tính năng thông minh tiên tiến, chiếc xe đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các gia đình trên toàn thế giới đối với dòng xe gia đình chất lượng cao, đồng thời thiết lập tiêu chuẩn toàn diện cho phân khúc sedan cỡ nhỏ.
Áp dụng thiết kế trẻ trung hoàn toàn mới, xe sở hữu đèn chạy ban ngày dạng thanh ngang toàn chiều rộng và cụm đèn pha LED hình boomerang, kết hợp cùng mặt ca-lăng đen lớn. Các đường nét sắc sảo và uyển chuyển giúp tăng cường mạnh mẽ vẻ thể thao. Các màu ngoại thất mới thời thượng bao gồm Celadon, Star Grey, Onyx Black và Pearl White. Phiên bản dành riêng cho thị trường châu Âu được phủ lớp sơn mờ Onyx Grey độc quyền, mang đến cảm giác sang trọng và cá tính nổi bật.
Có ba tùy chọn động cơ: động cơ xăng 1,5L, động cơ xăng tăng áp 1,2T và hệ thống hybrid thế hệ thứ năm THS 1,8L. Tất cả các phiên bản đều sử dụng bố trí dẫn động cầu trước nhằm đạt hiệu suất nhiên liệu cao và tuổi thọ vận hành dài.
phiên bản Hybrid 1,8L (phiên bản chủ lực): Công suất hệ thống kết hợp đạt 126 kW (171 mã lực). Mức tiêu thụ nhiên liệu theo chu trình WLTC chỉ ở mức 4,06 L/100 km, và một bình nhiên liệu đầy cho phép xe di chuyển quãng đường hơn 1.000 km. Xe vận hành êm ái và mượt mà trong các chuyến đi hàng ngày tại khu vực đô thị.
động cơ xăng tăng áp 1,2T: Công suất tối đa đạt 85 kW (116 mã lực) với mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp khoảng 5,7 L/100 km, mang lại hiệu quả chi phí vượt trội và tính thực tiễn cao.
Độ tin cậy
Hệ thống hybrid của Toyota đã được kiểm chứng và đáng tin cậy. Pin đi kèm chế độ bảo hành 8 năm hoặc 200.000 km để khách hàng lái xe hoàn toàn yên tâm.





| Mã sản phẩm | Toyota Corolla Hybrid |
| Loại xe | Sedan cỡ nhỏ |
| Loại năng lượng | Điện hybrid |
| Loại pin | Pin lithium ba thành phần |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 160 |
| Thời gian tăng tốc chính thức từ 0–100 km/h (giây) | — |
| Loại động cơ | Hút khí tự nhiên |
| Độ thay thế động cơ | 1,8 lít |
| Công suất tối đa (Ps) | 150 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 185 |
| Loại hộp số | Hộp số E-CVT biến thiên liên tục |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa Trước và Sau |
| Sức chứa chỗ ngồi | 5 cửa, 5 chỗ ngồi |
| Túi khí | 4 |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Cửa sổ trời | Có |
| Thang mái | No |
| Điều chỉnh ghế lái xe | Điện |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Điện |
| Điều hòa không khí trên xe | Tự động |
| Màn hình cảm ứng điều khiển trung tâm | Có |
| Đèn chạy ban ngày (DRL) | Đèn LED |
| Thông số lốp | R17 |