Volkswagen Passat – Dòng Sedan Đa Năng Bán Chạy Nhất của Đức
volkswagen Passat 2026 đang có sẵn để lựa chọn. Mẫu xe này đã bán được hơn 3,5 triệu chiếc và rất được ưa chuộng trên thị trường. Với khung gầm Đức đáng tin cậy, động cơ mạnh mẽ và khả năng vận hành ổn định. Xe sở hữu ngoại hình thanh lịch, không gian rộng rãi và nội thất tinh xảo. Được trang bị hệ thống hỗ trợ lái thông minh, an toàn và tiện lợi, phù hợp hoàn hảo cho cả mục đích kinh doanh lẫn gia đình.
Thiết kế Đức cổ điển
Có hai kiểu mặt trước khác nhau. Phiên bản Starry Sky (Bầu trời sao) có cụm lưới tản nhiệt dạng điểm ma trận và biểu tượng phát sáng, thể hiện phong cách trẻ trung và năng động. Phiên bản Business (Doanh nhân) sử dụng cụm lưới tản nhiệt ngang liền mạch, mang lại vẻ trầm ổn và thanh lịch.
Kích thước (mẫu Pro năm 2026): 5006×1850×1489 mm, chiều dài cơ sở 2871 mm. Khoang hành khách phía sau rộng rãi về khoảng để chân, với chiều dài cơ sở được kéo dài và tối ưu hóa đặc biệt cho thị trường Trung Quốc.
Các tính năng nổi bật
Xe được trang bị đèn hậu LED dạng xuyên suốt, đèn pha ma trận IQ.Light và mâm hợp kim kích thước 18/19 inch. Thiết kế thân xe khí động học giúp đạt hệ số cản gió thấp.
Chất lượng chế tạo Đức
Kế thừa hơn 50 năm tích lũy công nghệ, xe áp dụng các công nghệ hàn laser và phun sáp vào khoang rỗng nhằm đảm bảo độ bền vượt trội, độ tin cậy cao và giá trị còn lại tốt.
Tính thực dụng toàn diện
Với không gian nội thất rộng rãi, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp, công suất mạnh mẽ và trang bị đầy đủ, xe đáp ứng xuất sắc cả nhu cầu gia đình lẫn công sở mà không có điểm yếu rõ ràng.
An toàn Toàn diện
Trang bị tiêu chuẩn bao gồm 6 túi khí, chương trình ổn định điện tử ESP, phanh khẩn cấp tự động và hỗ trợ giữ làn, đảm bảo trải nghiệm lái an toàn.
Công suất và Hiệu năng (Mẫu năm 2026)
Các tùy chọn động cơ: động cơ tăng áp 1.4T 280TSI, 2.0T 330TSI và 2.0T 380TSI, kết hợp với hộp số tự động 7 cấp hai ly hợp ướt. Dẫn động cầu trước.
Dữ liệu hiệu suất (phiên bản 380TSI công suất cao): 220 mã lực / 350 N·m. Xe tăng tốc từ 0 lên 100 km/h trong khoảng 7,4 giây, mang lại hiệu suất ổn định ở tốc độ cao và khả năng vượt xe mạnh mẽ.
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 5,9–6,9 L/100 km, cân bằng tốt giữa công suất và hiệu quả nhiên liệu.
Nền tảng: Được xây dựng trên nền tảng MQB. Thân xe nhẹ được chế tạo từ thép cường độ cao chiếm tới 80% cấu trúc, kết hợp giữa tính an toàn xuất sắc và khả năng vận hành linh hoạt.





| Mã sản phẩm | Volkswagen Passat |
| Loại xe | Xe hạng trung |
| Loại năng lượng | Xăng |
| Loại pin | N/A |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 |
| Thời gian tăng tốc chính thức từ 0–100 km/h (giây) | 7.4 |
| Loại động cơ | Tăng áp |
| Độ thay thế động cơ | 2.0L |
| Công suất tối đa (Ps) | 220 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 350 |
| Loại hộp số | Chuỗi truyền tự động |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa Trước và Sau |
| Sức chứa chỗ ngồi | 5 cửa, 5 chỗ ngồi |
| Túi khí | 4 |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Cửa sổ trời | Có |
| Thang mái | No |
| Điều chỉnh ghế lái xe | Điện |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Điện |
| Điều hòa không khí trên xe | Tự động |
| Màn hình cảm ứng điều khiển trung tâm | Có |
| Đèn chạy ban ngày (DRL) | Đèn LED |
| Thông số lốp | R18 |