Leapmotor T01 | Xe điện đô thị gia đình thực tế
Leapmotor T01 là chiếc xe điện cỡ nhỏ lý tưởng để đưa đón trẻ và mua sắm hàng ngày. Với phạm vi hoạt động CLTC 403km và mức tiêu thụ điện thấp, giúp giảm hiệu quả chi phí di chuyển.
Được xây dựng với thân xe chắc chắn và các thành phần cốt lõi đáng tin cậy, trang bị đầy đủ tính năng an toàn đảm bảo an toàn cho gia đình. Thiết kế nhỏ gọn linh hoạt, dễ lái và đỗ xe, là phương tiện di chuyển gia đình thực tế và bền bỉ.
Leapmotor T03 là một chiếc xe hơi đô thị nhỏ gọn chạy hoàn toàn bằng điện, kinh tế và thực dụng, được thiết kế riêng cho việc di chuyển hàng ngày của gia đình. Xe có thân xe nhỏ gọn nhưng nội thất rộng rãi, phạm vi hoạt động ổn định và sạc tiện lợi. Với các trang bị thông minh và ghế ngồi thoải mái, Leapmotor T03 là lựa chọn lý tưởng cho nhu cầu di chuyển trong thành phố của các gia đình.
Tầm hoạt động: Tầm hoạt động kết hợp theo tiêu chuẩn CLTC từ 300–400 km, đáp ứng đầy đủ nhu cầu di chuyển hàng ngày và các chuyến đi ngắn.
Động cơ: Trang bị động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu công suất 50–80 kW để truyền lực mượt mà.
Mức tiêu thụ năng lượng: Hiệu suất điện năng xuất sắc giúp giảm chi phí vận hành hàng ngày.
Thiết kế hướng đến gia đình: Sử dụng bố trí 5 cửa, 4 chỗ ngồi với không gian khoang cabin và cốp thực dụng.
Buồng lái thông minh: Trang bị màn hình cảm ứng lớn 10,1 inch và hệ thống giải trí thông minh Leapmotor, hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói.
An toàn và dễ lái: Được trang bị hệ thống hỗ trợ lái xe cấp độ L2 và hệ thống hình ảnh toàn cảnh 540°. Xe mang lại khả năng đánh lái linh hoạt và thao tác điều khiển dễ dàng.
Khả năng thích nghi đô thị: Thân xe nhỏ gọn giúp dễ dàng di chuyển trên các tuyến đường thành phố và đỗ xe ở những không gian chật hẹp.





| Mã sản phẩm | Leapmotor T03 |
| Loại xe | Xe mini |
| Loại năng lượng | Điện thuần túy |
| Loại pin | Pin Lithium Sắt Phốt phát (LFP) |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 100 |
| Thời gian tăng tốc chính thức từ 0–100 km/h (giây) | 10.4 |
| Loại động cơ | N/A |
| Độ thay thế động cơ | N/A |
| Công suất tối đa (Ps) | 75 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 114 |
| Loại hộp số | Hộp số điện một cấp |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa Trước và Sau |
| Sức chứa chỗ ngồi | 5 cửa, 4 chỗ ngồi |
| Túi khí | 4 |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Cửa sổ trời | No |
| Thang mái | No |
| Điều chỉnh ghế lái xe | Hướng dẫn sử dụng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Hướng dẫn sử dụng |
| Điều hòa không khí trên xe | Tự động |
| Màn hình cảm ứng điều khiển trung tâm | Có |
| Đèn chạy ban ngày (DRL) | Đèn LED |
| Thông số lốp | R15 |