Tất cả danh mục

Wuling Bingo phiên bản Enjoy với tầm hoạt động 333 km

Là một mẫu xe hơi hạng nhỏ chạy hoàn toàn bằng điện phổ biến và cao cấp dành cho người dùng hàng ngày, Wuling Bingo đã giành được sự công nhận rộng rãi nhờ hiệu suất vượt trội. Xe sở hữu thiết kế ngoại thất dễ thương và thanh lịch với các đường nét mượt mà, tinh tế cùng các tùy chọn màu sắc tươi mới và linh hoạt. Nội thất được bố trí hợp lý với không gian bên trong dẫn đầu phân khúc và các giải pháp lưu trữ thông minh, đáp ứng đầy đủ nhu cầu di chuyển và chứa đồ.

Với phạm vi hoạt động thuần điện đáng tin cậy, xe rất phù hợp cho việc đi lại hằng ngày và các chuyến đi ngoại ô. Chi phí điện năng của xe thấp hơn nhiều so với chi phí nhiên liệu của các phương tiện truyền thống, giúp tiết kiệm đáng kể trong suốt thời gian sử dụng dài hạn. Thân xe linh hoạt đảm bảo khả năng lái nhanh nhẹn và dễ dàng đỗ xe, ngay cả đối với những tài xế mới tập lái.

Phiên bản Enjoy với tầm hoạt động 333 km được trang bị màn hình trung tâm lớn, hệ thống giải trí và thông tin trên xe, hệ thống hình ảnh toàn cảnh và ghế điều chỉnh điện.

Phiên bản Wuling Bingo 333 km có phạm vi di chuyển theo tiêu chuẩn CLTC là 333 km. Xe được trang bị động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu công suất 50 kW và pin lithium sắt phốt phát Divine Battery dung lượng 31,9 kWh, hỗ trợ cả sạc nhanh và sạc thường. Thời gian sạc pin từ 30% lên 80% bằng chế độ sạc nhanh mất khoảng 35 phút.

Được xây dựng trên nền tảng xe điện thuần GSEV, mẫu xe 5 cửa, 4 chỗ ngồi này sở hữu khoang cabin rộng rãi và mức tiêu thụ năng lượng thấp. Xe được trang bị tiêu chuẩn hệ thống thông minh Ling OS, màn hình hiển thị lớn và hệ thống hình ảnh toàn cảnh. An toàn, dễ lái và dễ đỗ xe, đây là mẫu xe bán chạy nhất với hiệu quả chi phí cao dành cho việc di chuyển trong đô thị.

2f11f4893d4b9e5f1cfa9b765b7a3c7.jpg536a169b77f38dc876f9573dda7d072.jpgfec911390739613082e76e1979d0c03.jpg208bcc4e0b203e4d23b8362574e8196.jpg

Đặc tả

Mã sản phẩm Wuling Bingo
Loại xe Ô tô cỡ nhỏ
Loại năng lượng Điện thuần túy
Loại pin Pin lithium iron phosphate (lfp)
Tốc độ tối đa (km/h) 130
Thời gian tăng tốc chính thức từ 0–100 km/h (giây) 15
Loại động cơ N/A
Độ thay thế động cơ N/A
Công suất tối đa (Ps) 68
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 125
Loại hộp số Hộp số điện một cấp
Hệ thống phanh Phanh đĩa Trước và Sau
Sức chứa chỗ ngồi 5 cửa, 4 chỗ ngồi
Túi khí 4
Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS)
Cửa sổ trời No
Thang mái No
Điều chỉnh ghế lái xe Hướng dẫn sử dụng
Điều chỉnh ghế hành khách Hướng dẫn sử dụng
Điều hòa không khí trên xe Tự động
Màn hình cảm ứng điều khiển trung tâm
Đèn chạy ban ngày (DRL) Đèn LED
Thông số lốp R15

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Họ và tên
Company Name
Message
0/1000

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Họ và tên
Company Name
Message
0/1000