Tất cả danh mục

neta S Coupe chạy hoàn toàn bằng điện năm 2024

Xe coupe chạy điện hoàn toàn Neta S với thiết kế chủ đạo màu tối có sẵn ở nhiều phiên bản tầm hoạt động khác nhau. Các tùy chọn hệ truyền động công suất cao và thấp giúp cân bằng giữa hiệu năng và hiệu quả sử dụng năng lượng. Xe được xây dựng trên nền tảng điện áp cao 800 V và trang bị pin Tiangu, mang lại khả năng sạc siêu nhanh cùng tính năng bảo vệ an toàn xuất sắc. Chiều dài cơ sở lớn mang đến không gian nội thất rộng rãi, trong khi xe được trang bị đầy đủ các công nghệ thông minh. Sản phẩm kết hợp hoàn hảo giữa cảm giác lái thể thao và tính thực tiễn hàng ngày.

Công suất & Hiệu năng

Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu đặt ở phía sau: 170 kW (231 mã lực), mô-men xoắn 310 N·m

thời gian tăng tốc từ 0–100 km/h: 7,4 giây; vận tốc tối đa: 185 km/h

Pin: Pin lithium sắt phốt phát Tiangu dung lượng 64,46 kWh với xếp hạng bảo vệ IP68

Sạc nhanh: Khoảng 35 phút để sạc từ 30% lên 80%; được trang bị hệ thống quản lý pin nhiệt độ không đổi Neta HEPT 4.0

Công nghệ cốt lõi

Phát triển trên nền tảng thuần điện chuyên biệt với chiều dài cơ sở 2980 mm. Xe sử dụng hệ thống treo trước dạng hai đòn xoay và hệ thống treo sau dạng năm thanh nối. Thiết kế cửa không khung và thân xe thấp, thanh lịch giúp đạt hệ số cản khí động học chỉ 0,216. Màu ngoại thất Phantom Black nâng cao vẻ sang trọng, cao cấp. Màn hình điều khiển trung tâm 17,6 inch được tích hợp chip Qualcomm 8155 đảm bảo trải nghiệm buồng lái thông minh mượt mà và phản hồi nhanh.

phiên bản 520 Lite: Cung cấp phạm vi di chuyển thuần điện lên đến 520 km với dẫn động cầu sau. Các trang bị tiêu chuẩn bao gồm sạc nhanh, cửa không khung và màn hình điều khiển trung tâm lớn, mang lại hiệu quả chi phí vượt trội.

3c8caf2fb1479db8ccebe13af84adfe.jpg30010fe0e0f81a0535b3d3dd4ba141a.jpge14f02914cec3038ce0bd8d57e880a6.jpgde5500cc64fdbf5d8b7af112b5bbe16.jpg

Đặc tả

Mã sản phẩm Neta S – Coupe Thuần Điện
Loại xe Coupe Cỡ Trung Lớn
Loại năng lượng Điện thuần túy
Loại pin Pin Lithium Sắt Phốt phát (LFP)
Tốc độ tối đa (km/h) 185
Thời gian tăng tốc chính thức từ 0–100 km/h (giây) 7.4
Loại động cơ N/A
Độ thay thế động cơ N/A
Công suất tối đa (Ps) 231
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 310
Loại hộp số Hộp số điện một cấp
Hệ thống phanh Phanh đĩa Trước và Sau
Sức chứa chỗ ngồi 5 cửa, 5 chỗ ngồi
Túi khí 4
Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS)
Cửa sổ trời
Thang mái No
Điều chỉnh ghế lái xe Điện
Điều chỉnh ghế hành khách Điện
Điều hòa không khí trên xe Tự động
Màn hình cảm ứng điều khiển trung tâm
Đèn chạy ban ngày (DRL) Đèn LED
Thông số lốp R19

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Họ và tên
Company Name
Message
0/1000

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Họ và tên
Company Name
Message
0/1000