Tất cả danh mục

neta S phiên bản tầm hoạt động mở rộng năm 2022

neta S Bản mở rộng tầm hoạt động 2022 | Phong cách siêu xe, tiêu thụ năng lượng thấp
 
Phiên bản Neta S mở rộng tầm hoạt động năm 2022 sở hữu gam màu hai tông ấn tượng và thiết kế khí động học lấy cảm hứng từ siêu xe, giúp giảm lực cản gió một cách hiệu quả, từ đó hạ mức tiêu thụ năng lượng để vận hành hiệu quả hơn.
Với phạm vi hoạt động lên đến 1.160 km, dẫn động cầu sau, hệ thống điều hướng màn hình lớn, hệ thống hỗ trợ lái xe cấp độ L2 (ADAS) và màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (heads-up display), chiếc xe mang đến hiệu suất mạnh mẽ cùng công nghệ thông minh.

Phiên bản Tầm hoạt động Mở rộng Neta S năm 2022 định nghĩa lại phong cách coupe với thiết kế khí động học lấy cảm hứng từ siêu xe. Kiến trúc động cơ đặt phía sau và dẫn động cầu sau mang đến trải nghiệm lái tuyệt vời. Kết hợp cùng động cơ hiệu suất cao 170 kW và bộ mở rộng tầm hoạt động hiệu quả, xe tăng tốc từ 0 lên 100 km/h trong 6,9 giây, mang lại công suất mạnh mẽ và mượt mà.

Xe sở hữu phạm vi hoạt động thuần điện lên đến 310 km và tổng phạm vi kết hợp đạt 1160 km, đồng thời mức tiêu thụ nhiên liệu cực thấp chỉ 4,5 lít/100 km khi pin đã cạn. Điều này cho phép di chuyển hàng ngày mà không cần sử dụng nhiên liệu và loại bỏ hoàn toàn nỗi lo về phạm vi hoạt động khi đi đường dài. Chiều dài cơ sở siêu dài 2980 mm tạo nên khoang nội thất rộng rãi và sang trọng. Các tính năng cao cấp như cửa không khung, hệ thống hỗ trợ lái thông minh cấp độ L2 và chức năng mát-xa ghế mang đến trải nghiệm nâng tầm. Kết hợp giữa phong cách siêu xe, mức tiêu thụ năng lượng cực thấp, phạm vi hoạt động dài cùng các tiện nghi thông minh và sang trọng, mẫu xe này nổi bật như một dòng coupe mở rộng phạm vi hoạt động hàng đầu, phù hợp cả cho lái xe thể thao lẫn sử dụng gia đình.

Thông số động cơ, pin và gầm xe

Được trang bị hệ thống truyền động mở rộng tầm hoạt động, chiếc xe này sử dụng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu đặt ở phía sau với công suất tối đa 170 kW và mô-men xoắn cực đại 310 N·m. Động cơ kết hợp với máy phát điện chạy xăng dung tích 1,5 L hiệu suất cao (bộ tăng tầm) và hộp số một cấp dành riêng cho xe điện, giúp đạt thời gian tăng tốc từ 0–100 km/h trong 6,9 giây với khả năng truyền tải công suất mượt mà và mạnh mẽ.

Được trang bị pin lithium-tam nguyên, xe có tầm hoạt động thuần điện lên đến 310 km và tầm hoạt động tổng hợp tối đa đạt 1160 km khi bình nhiên liệu đầy và pin sạc đầy. Mức tiêu thụ nhiên liệu giảm xuống chỉ còn 4,5 L/100 km ở chế độ xả pin (charge-depleting mode). Xe hỗ trợ sạc nhanh một chiều (DC) nhằm thuận tiện trong việc bổ sung năng lượng và giảm chi phí vận hành.

Được xây dựng trên bố trí động cơ đặt sau và dẫn động cầu sau, xe sở hữu phân bố tải trọng cân bằng giữa trục trước và trục sau. Hệ thống treo độc lập dạng hai đòn chữ A ở phía trước và hệ thống treo độc lập dạng năm thanh nối ở phía sau được điều chỉnh theo phong cách thể thao nhằm mang lại khả năng lái chính xác và độ ổn định khi vận hành, đạt sự cân bằng hoàn hảo giữa niềm vui lái và sự thoải mái khi di chuyển.

Kích thước thân xe & Cấu hình nội thất

Xe có kích thước dài × rộng × cao là 4980×1980×1450 mm với chiều dài cơ sở 2980 mm, đảm bảo không gian nội thất rộng rãi. Các điểm nổi bật bên ngoài bao gồm cửa không khung, tay nắm cửa bật ra và cánh gió sau điện, giúp đạt hệ số cản khí động học xuất sắc cùng dáng vẻ coupe ấn tượng.

Nội thất áp dụng thiết kế khoang lái sang trọng ôm trọn, được trang bị cụm đồng hồ kỹ thuật số LCD cỡ lớn và màn hình cảm ứng điều khiển trung tâm. Xe được trang bị ghế bọc da cao cấp, điều hòa tự động nhiều vùng, hệ thống âm thanh chất lượng cao và các tính năng tiện nghi khác. Đồng thời, xe còn được trang bị hệ thống hỗ trợ lái thông minh cấp độ L2, hệ thống camera toàn cảnh và chức năng đỗ xe tự động, tích hợp công nghệ tiên tiến cùng tính thực tiễn cao.

1e8e0aa8765df5294794e86945f11fc.jpg25dfa5f131a2b0ccf52f672100ae297.jpg47f6938f9c173117f03054e76fea6cb.jpg主图.jpg

Đặc tả

Mã sản phẩm Phiên bản Neta S Dải hoạt động mở rộng
Loại xe Sedan Cỡ Lớn
Loại năng lượng Xe điện dải hoạt động mở rộng (EREV)
Loại pin Pin lithium ba thành phần
Tốc độ tối đa (km/h) 185
Thời gian tăng tốc chính thức từ 0–100 km/h (giây) 6.9
Loại động cơ Hút khí tự nhiên
Độ thay thế động cơ 1.5L
Công suất tối đa (Ps) 231
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 310
Loại hộp số Hộp số điện một cấp
Hệ thống phanh Phanh đĩa Trước và Sau
Sức chứa chỗ ngồi 4 cửa, 5 chỗ ngồi
Túi khí 4
Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS)
Cửa sổ trời
Thang mái No
Điều chỉnh ghế lái xe Điện
Điều chỉnh ghế hành khách Điện
Điều hòa không khí trên xe Tự động
Màn hình cảm ứng điều khiển trung tâm
Đèn chạy ban ngày (DRL) Đèn LED
Thông số lốp R19

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Họ và tên
Company Name
Message
0/1000

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Họ và tên
Company Name
Message
0/1000