Con quái vật địa hình gồ ghề Beijing BJ40
Được thiết kế theo cấu trúc thân rời (body-on-frame), Beijing BJ40 được trang bị hệ dẫn động 4 bánh bán thời gian (part-time 4WD) và ba khóa vi sai nhằm nâng cao khả năng thoát hiểm. Xe sở hữu khoảng sáng gầm 230 mm, góc tiếp cận 37°, góc rời 35° và độ sâu lội nước 750 mm. Với các chế độ lái đa địa hình, Beijing BJ40 sở hữu sức mạnh vượt trội cùng khung gầm ổn định, giúp chinh phục dễ dàng núi cao, vùng bùn lầy và sa mạc.
Là một mẫu xe việt dã chuyên dụng tiêu chuẩn, BAIC BJ40 dễ dàng chinh phục mọi loại điều kiện đường xá phức tạp nhờ cấu trúc cứng cáp và hiệu năng mạnh mẽ. Kích thước tổng thể của xe là 4790×1940×1895 mm với chiều dài cơ sở 2760 mm, mang đến bố trí nội thất thực dụng và linh hoạt. Xe có hai lựa chọn động cơ: xăng 2.0T và diesel 2.0T. Phiên bản xăng đạt công suất tối đa 180 kW (245 mã lực) và mô-men xoắn cực đại 395 N·m. Phiên bản diesel đạt mô-men xoắn cực đại 400 N·m với khả năng sinh mô-men xoắn ở dải vòng quay thấp vượt trội. Tất cả các phiên bản đều đi kèm hộp số tự động 8 cấp và hệ thống dẫn động bốn bánh trước nhằm đảm bảo truyền tải công suất hiệu quả và đáng tin cậy.
Được xây dựng trên nền tảng khung gầm chuyên dụng kiểu body-on-frame, xe có khoảng sáng gầm tối thiểu 230 mm, góc tiếp cận 37° và góc rời khỏi 35°. Độ sâu ngập nước tối đa đạt 750 mm và khả năng leo dốc tối đa lên tới 60%. Xe được trang bị hệ thống treo trước dạng hai đòn đôi (double wishbone), hệ thống treo sau cứng dạng nhiều liên kết (multi-link solid), kiểm soát tốc độ khi xuống dốc (hill descent control), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (hill start assist) và các tính năng chuyên dụng khác, giúp vận hành ổn định trên các địa hình như khe núi, đường bùn lầy gồ ghề và đoạn đường ngập nước. Thân xe vuông vức, mạnh mẽ được trang bị mái tháo lắp được và cửa không khung, kết hợp giữa khả năng vượt địa hình xuất sắc và phong cách thiết kế độc đáo. Đây là người bạn lý tưởng cho những chuyến phiêu lưu khám phá vùng hoang dã và chinh phục những hành trình xa xôi.
Mức tiêu thụ nhiên liệu & phạm vi hoạt động (Hiệu năng vượt địa hình mạnh mẽ với mức tiêu thụ năng lượng thấp)
Các phiên bản sử dụng nhiên liệu
phiên bản xăng 2.0T: Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo chu kỳ WLTC: 11,35–11,84 L/100 km. Dung tích bình nhiên liệu: 85 L. Phạm vi hoạt động: khoảng 630–749 km. Tương thích với xăng có chỉ số octan 92.
phiên bản Diesel 2.0D: Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo chu kỳ WLTC: 9,34–9,97 L/100 km. Dung tích bình nhiên liệu: 85 L. Phạm vi hoạt động: khoảng 752–803 km. Tương thích với nhiên liệu diesel từ 0# đến -35#.
Phiên bản tăng tầm
Phạm vi chạy hoàn toàn bằng điện theo chu kỳ CLTC: 152 km (không tiêu thụ nhiên liệu trong các chuyến đi hàng ngày)
Tổng phạm vi hoạt động kết hợp theo chu kỳ CLTC: 1200 km (loại bỏ nỗi lo hết pin khi di chuyển đường dài xuyên quốc gia)
Mức tiêu thụ nhiên liệu theo chu kỳ WLTC ở trạng thái xả pin: 8,68 L/100 km
Sạc nhanh (từ 30% lên 80%): chỉ 0,5 giờ
Các công nghệ vượt địa hình cốt lõi (đã được kiểm chứng về độ bền cho mọi loại địa hình)
Gầm xe: Hệ thống treo trước dạng hai đòn ngang + hệ thống treo sau cứng nhiều liên kết. Áp dụng gầm xe vượt địa hình linh hoạt "Thái Cực", mang lại khả năng hấp thụ sốc xuất sắc và độ cứng xoắn cao.
Hệ thống dẫn động bốn bánh: Dẫn động bốn bánh bán thời gian cho các mẫu chạy nhiên liệu; dẫn động bốn bánh điện thông minh toàn thời gian cho phiên bản tăng tầm. Khóa vi sai cầu sau tiêu chuẩn giúp xe thoát khỏi tình trạng kẹt trên các điều kiện mặt đường khắc nghiệt.
Khả năng vượt địa hình: Với độ dốc tối đa có thể leo lên tới 60%, kết hợp với hệ thống kiểm soát xuống dốc, hỗ trợ khởi hành trên dốc và chế độ bò, xe vận hành tốt trong các tình huống di chuyển qua bùn, đá và vùng ngập nước.





| Mã sản phẩm | BAIC BJ40 |
| Loại xe | SUV cỡ nhỏ |
| Loại năng lượng | Xăng |
| Loại pin | N/A |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
| Thời gian tăng tốc chính thức từ 0–100 km/h (giây) | — |
| Loại động cơ | Tăng áp |
| Độ thay thế động cơ | 2.0L |
| Công suất tối đa (Ps) | 245 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 395 |
| Loại hộp số | Chuỗi truyền tự động |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa Trước và Sau |
| Sức chứa chỗ ngồi | 5 cửa, 5 chỗ ngồi |
| Túi khí | 4 |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Cửa sổ trời | Có |
| Thang mái | Có |
| Điều chỉnh ghế lái xe | Điện |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Điện |
| Điều hòa không khí trên xe | Tự động |
| Màn hình cảm ứng điều khiển trung tâm | Có |
| Đèn chạy ban ngày (DRL) | Đèn LED |
| Thông số lốp | R17 |